淺角 qiǎn jiǎo · thiển giác Hán Việt: thiển giác · Pinyin: qiǎn jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 角 (giác)Pinyinqiǎn jiǎoHán Việtthiển giácCấu tạo淺 + 角 · thiển + giác nghĩa thành phần: thiển + giác