淺蹙 qiǎn cù · thiển túc Hán Việt: thiển túc · Pinyin: qiǎn cù Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 蹙 (túc)Pinyinqiǎn cùHán Việtthiển túcCấu tạo淺 + 蹙 · thiển + túc nghĩa thành phần: thiển + túc