淺鄙 qiǎn bǐ · thiển bỉ Hán Việt: thiển bỉ · Pinyin: qiǎn bǐ Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 鄙 (bỉ)Pinyinqiǎn bǐHán Việtthiển bỉCấu tạo淺 + 鄙 · thiển + bỉ nghĩa thành phần: thiển + bỉ