淺釋 qiǎn shì · thiển thích Hán Việt: thiển thích · Pinyin: qiǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 釋 (thích)Pinyinqiǎn shìHán Việtthiển thíchCấu tạo淺 + 釋 · thiển + thích nghĩa thành phần: thiển + thích Nghĩa EngCihui 淺釋 iǎnshì n. simple explanation