淺量 qiǎn liàng · thiển lượng Hán Việt: thiển lượng · Pinyin: qiǎn liàng Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 量 (lượng)Pinyinqiǎn liàngHán Việtthiển lượngCấu tạo淺 + 量 · thiển + lượng nghĩa thành phần: thiển + lượng