淺隘 qiǎn ài · thiển ải Hán Việt: thiển ải · Pinyin: qiǎn ài Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 隘 (ải)Pinyinqiǎn àiHán Việtthiển ảiCấu tạo淺 + 隘 · thiển + ải nghĩa thành phần: thiển + ải