淺黛 qiǎn dài · thiển đại Hán Việt: thiển đại · Pinyin: qiǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 淺 (thiển) + 黛 (đại)Pinyinqiǎn dàiHán Việtthiển đạiCấu tạo淺 + 黛 · thiển + đại nghĩa thành phần: thiển + đại