添上 tiān shàng · thiêm thượng Hán Việt: thiêm thượng · Pinyin: tiān shàng Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 上 (thượng)Pinyintiān shàngHán Việtthiêm thượngCấu tạo添 + 上 · thiêm + thượng nghĩa thành phần: thiêm + thượng Nghĩa EngCihui 添上 tiānshàng r.v. add to