添乘

tiān chéng thiêm thừa

Hán Việt: thiêm thừa · Pinyin: tiān chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指铁路列车运行中,规定值勤人员之外的职工,随车参加乘务组的工作。其目的是学习﹑协助﹑研究或指导乘务工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指铁路列车运行中,规定值勤人员之外的职工,随车参加乘务组的工作。其目的是学习﹑协助﹑研究或指导乘务工作。