添倅 tiān cuì · thiêm thối Hán Việt: thiêm thối · Pinyin: tiān cuì Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 倅 (thối)Pinyintiān cuìHán Việtthiêm thốiCấu tạo添 + 倅 · thiêm + thối nghĩa thành phần: thiêm + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增设的副职。Tân Hoa Tự Điển 1.增设的副职。