添債 thiêm trái Hán Việt: thiêm trái Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 債 (trái)Hán Việtthiêm tráiCấu tạo添 + 債 · thiêm + trái nghĩa thành phần: thiêm + trái Nghĩa EngCihui 添債 iānzhài v.o. increase one's debt