添入 tiān rù · thiêm nhập Hán Việt: thiêm nhập · Pinyin: tiān rù Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 入 (nhập)Pinyintiān rùHán Việtthiêm nhậpCấu tạo添 + 入 · thiêm + nhập nghĩa thành phần: thiêm + nhập