添湊 thiêm thấu Hán Việt: thiêm thấu Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 湊 (thấu)Hán Việtthiêm thấuCấu tạo添 + 湊 · thiêm + thấu nghĩa thành phần: thiêm + thấu Nghĩa EngCihui pad out