添削

tiān xuē thiêm tước

Hán Việt: thiêm tước · Pinyin: tiān xuē

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增添或删削。指文字的增减。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.增添或删削。指文字的增减。

ja

  • JMdict correction|looking over|touching up