添力 tiān lì · thiêm lực Hán Việt: thiêm lực · Pinyin: tiān lì Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 力 (lực)Pinyintiān lìHán Việtthiêm lựcCấu tạo添 + 力 · thiêm + lực nghĩa thành phần: thiêm + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加力。意谓相助。Tân Hoa Tự Điển 1.加力。意谓相助。