添墳

tiān fén thiêm phần

Hán Việt: thiêm phần · Pinyin: tiān fén

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (phần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清明上坟时向坟上加土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清明上坟时向坟上加土。

Eng

  • Cihui 添墳 iānfén v.o. add earth to the graves of the deceased