添增
thiêm tăng
Hán Việt: thiêm tăng · Pinyin: tiān zēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 增加。如:「客廳的擺設大致齊全,只要再添增一幅畫,就更完美了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 增加。
- Tân Hoa Tự Điển 1.增加。
Hán Việt: thiêm tăng · Pinyin: tiān zēng