添壽

tiān shòu thiêm thọ

Hán Việt: thiêm thọ · Pinyin: tiān shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (thọ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.添加壽命。如:「生死上天早有注定,任誰也無法為自己添壽。」 2.給壽星的祝福語。如:「添福添壽」。