添妝

tiān zhuāng thiêm trang

Hán Việt: thiêm trang · Pinyin: tiān zhuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (trang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"添妆"; 指向新娘赠送财物礼品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"添妆"。 2.指向新娘赠送财物礼品。

Eng

  • Cihui 添妝 iānzhuāng n. wedding presents sent to the bride's family