添寫

tiān xiě thiêm tả

Hán Việt: thiêm tả · Pinyin: tiān xiě

Tổng quan

sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...), (toán học) phép nội suy

Cấu tạo: (thiêm) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...), (toán học) phép nội suy