添展 tiān zhǎn · thiêm triển Hán Việt: thiêm triển · Pinyin: tiān zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 展 (triển)Pinyintiān zhǎnHán Việtthiêm triểnCấu tạo添 + 展 · thiêm + triển nghĩa thành phần: thiêm + triển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹增大。Tân Hoa Tự Điển 1.犹增大。