添彩

tiān cǎi thiêm thải

Hán Việt: thiêm thải · Pinyin: tiān cǎi

Tổng quan

thêm vinh dự; thêm vẻ vang。增添光彩。 增色添彩 thêm vinh dự; thêm màu sắc rực rỡ.

Cấu tạo: (thiêm) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thêm vinh dự; thêm vẻ vang。增添光彩。 增色添彩 thêm vinh dự; thêm màu sắc rực rỡ.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 增添光彩:增色~|~生辉|这个节目为晚会添了彩。