添換 tiān huàn · thiêm hoán Hán Việt: thiêm hoán · Pinyin: tiān huàn Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 換 (hoán)Pinyintiān huànHán Việtthiêm hoánCấu tạo添 + 換 · thiêm + hoán nghĩa thành phần: thiêm + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加改; 犹替换。Tân Hoa Tự Điển 1.加改。 2.犹替换。