添改

tiān gǎi thiêm cải

Hán Việt: thiêm cải · Pinyin: tiān gǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (cải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 补充,修改。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.补充,修改。

Eng

  • Cihui 添改 iāngǎi* v. add and change; make additions and alterations