添本 thiêm bổn Hán Việt: thiêm bổn Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 本 (bổn)Hán Việtthiêm bổnCấu tạo添 + 本 · thiêm + bổn nghĩa thành phần: thiêm + bổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增加資本。如:「添本增資,擴大營運。」EngCihui 添本 iānběn v.o. increase one's capital