添案 tiān àn · thiêm án Hán Việt: thiêm án · Pinyin: tiān àn Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 案 (án)Pinyintiān ànHán Việtthiêm ánCấu tạo添 + 案 · thiêm + án nghĩa thành phần: thiêm + án Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓增添下酒菜肴。Tân Hoa Tự Điển 1.谓增添下酒菜肴。