添梯 tiān tī · thiêm thê Hán Việt: thiêm thê · Pinyin: tiān tī Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 梯 (thê)Pinyintiān tīHán Việtthiêm thêCấu tạo添 + 梯 · thiêm + thê nghĩa thành phần: thiêm + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代缫丝的工具; 引申指缫丝。Tân Hoa Tự Điển 1.古代缫丝的工具。 2.引申指缫丝。