添禍

tiān huò thiêm họa

Hán Việt: thiêm họa · Pinyin: tiān huò

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹招祸,惹祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹招祸,惹祸。