添答 tiān dá · thiêm đáp Hán Việt: thiêm đáp · Pinyin: tiān dá Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 答 (đáp)Pinyintiān dáHán Việtthiêm đápCấu tạo添 + 答 · thiêm + đáp nghĩa thành phần: thiêm + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 添加。Tân Hoa Tự Điển 1.添加。