添給 tiān gěi · thiêm cấp Hán Việt: thiêm cấp · Pinyin: tiān gěi Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 給 (cấp)Pinyintiān gěiHán Việtthiêm cấpCấu tạo添 + 給 · thiêm + cấp nghĩa thành phần: thiêm + cấp