添色 tiān sè · thiêm sắc Hán Việt: thiêm sắc · Pinyin: tiān sè Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 色 (sắc)Pinyintiān sèHán Việtthiêm sắcCấu tạo添 + 色 · thiêm + sắc nghĩa thành phần: thiêm + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 添彩;增色:几件小摆设给房间~不少。