添覓 tiān mì · thiêm mịch Hán Việt: thiêm mịch · Pinyin: tiān mì Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 覓 (mịch)Pinyintiān mìHán Việtthiêm mịchCấu tạo添 + 覓 · thiêm + mịch nghĩa thành phần: thiêm + mịch