添設 tiān shè · thiêm thiết Hán Việt: thiêm thiết · Pinyin: tiān shè Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 設 (thiết)Pinyintiān shèHán Việtthiêm thiếtCấu tạo添 + 設 · thiêm + thiết nghĩa thành phần: thiêm + thiết Nghĩa EngCihui 添設 iānshè v. set up additionally