添購 thiêm cấu Hán Việt: thiêm cấu Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 購 (cấu)Hán Việtthiêm cấuCấu tạo添 + 購 · thiêm + cấu nghĩa thành phần: thiêm + cấu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 增加購置。如:「為了布置新居,他添購了不少家具。」EngCihui 添購 iāngòu v. make additional purchase of Từ liên quan Từ đồng nghĩa添置