添財 thiêm tài Hán Việt: thiêm tài Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 財 (tài)Hán Việtthiêm tàiCấu tạo添 + 財 · thiêm + tài nghĩa thành phần: thiêm + tài Nghĩa EngCihui 添財 tiāncái v.o. become wealthy