添貨 thiêm hóa Hán Việt: thiêm hóa Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 貨 (hóa)Hán Việtthiêm hóaCấu tạo添 + 貨 · thiêm + hóa nghĩa thành phần: thiêm + hóa Nghĩa EngCihui 添貨 iānhuò* v.o. replenish stock