添購

thiêm cấu

Hán Việt: thiêm cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 添購 iāngòu v. make additional purchase of

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

添置