添辦 tiān bàn · thiêm bạn Hán Việt: thiêm bạn · Pinyin: tiān bàn Tổng quan mua sắm Cấu tạo: 添 (thiêm) + 辦 (bạn)Pinyintiān bànHán Việtthiêm bạnCấu tạo添 + 辦 · thiêm + bạn nghĩa thành phần: thiêm + bạn Nghĩa ViệtCihui mua sắmEngCC-CEDICT to acquireCihui to acquire