添都 tiān dōu · thiêm đô Hán Việt: thiêm đô · Pinyin: tiān dōu Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 都 (đô)Pinyintiān dōuHán Việtthiêm đôCấu tạo添 + 都 · thiêm + đô nghĩa thành phần: thiêm + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代时称资助军队。Tân Hoa Tự Điển 1.五代时称资助军队。