添酒

tiān jiǔ thiêm tửu

Hán Việt: thiêm tửu · Pinyin: tiān jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代赋税名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代赋税名。