添革 tiān gé · thiêm cách Hán Việt: thiêm cách · Pinyin: tiān gé Tổng quan Cấu tạo: 添 (thiêm) + 革 (cách)Pinyintiān géHán Việtthiêm cáchCấu tạo添 + 革 · thiêm + cách nghĩa thành phần: thiêm + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增添和革除。Tân Hoa Tự Điển 1.增添和革除。