淼漫
miểu mạn
Hán Việt: miểu mạn · Pinyin: miǎo màn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣闊無涯或流動廣闊的樣子。南朝梁.陶弘景〈水仙賦〉:「淼漫八海,汯汨九河。」北魏.酈道元《水經注.濟水二》:「澤水淼漫,俱鍾淮泗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水流广远貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.水流广远貌。