淼茫

miǎo máng miểu mang

Hán Việt: miểu mang · Pinyin: miǎo máng

Tổng quan

mênh mông mù mịt。渺茫。

Cấu tạo: (miểu) + (mang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mênh mông mù mịt。渺茫。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遼闊無涯。晉.郭璞〈江賦〉:「極泓量而海運,狀滔天以淼茫。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一五.姑妄聽之一》:「李生喜出望外,即同登舟,煙水淼茫,不知何處。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水广远貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水广远貌。