清業

qīng yè thanh nghiệp

Hán Việt: thanh nghiệp · Pinyin: qīng yè

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清廉的业绩; 指脱离世俗的修行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清廉的业绩。 2.指脱离世俗的修行。