清樂
thanh nhạc
Hán Việt: thanh nhạc · Pinyin: qīng lè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即清商乐; 指清雅的音乐; 佛经偈颂和笙笛唱之,谓之佛曲,亦称清乐。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即清商乐。 2.指清雅的音乐。 3.佛经偈颂和笙笛唱之,谓之佛曲,亦称清乐。
Eng
- Cihui 清樂 qīngyuè n. <Budd.> psalmody with musical accompaniment