清事 qīng shì · thanh sự Hán Việt: thanh sự · Pinyin: qīng shì Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 事 (sự)Pinyinqīng shìHán Việtthanh sựCấu tạo清 + 事 · thanh + sự nghĩa thành phần: thanh + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅之事。Tân Hoa Tự Điển 1.清雅之事。