清人

qīng rén thanh nhân

Hán Việt: thanh nhân · Pinyin: qīng rén

Tổng quan

người thời Thanh

Cấu tạo: (thanh) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thời Thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.鄭風》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「清人,刺文公也。」首章二句為:「清人在彭,駟介旁旁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纯洁的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纯洁的人。

Eng

  • CC-CEDICT Qing dynasty person
  • Cihui Qing dynasty person