清令 qīng lìng · thanh lệnh Hán Việt: thanh lệnh · Pinyin: qīng lìng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 令 (lệnh)Pinyinqīng lìngHán Việtthanh lệnhCấu tạo清 + 令 · thanh + lệnh nghĩa thành phần: thanh + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高洁美好;清新美好。Tân Hoa Tự Điển 1.高洁美好;清新美好。