清位

qīng wèi thanh vị

Hán Việt: thanh vị · Pinyin: qīng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (vị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高贵的官位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高贵的官位。