清供 qīng gōng · thanh cung Hán Việt: thanh cung · Pinyin: qīng gōng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 供 (cung)Pinyinqīng gōngHán Việtthanh cungCấu tạo清 + 供 · thanh + cung nghĩa thành phần: thanh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清雅的供品,如松、竹、梅、鲜花、香火和素的食物等;指古器物、盆景等供玩赏的东西:案头~。